| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
GK-01340
| Nguyễn Quốc Tuấn | Tiếng anh 4 | Giáo dục | H. | 2008 | 4(N523)075 | 15000 |
| 2 |
GK101001
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1. T.1 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 3 |
GK101002
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1. T.1 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 4 |
GK101003
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1. T.1 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 5 |
GK101004
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1. T.1 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 6 |
GK101005
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1. T.1 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 7 |
GK102001
| Nguyễn Trí | Tiếng Việt 1. T.2 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 8 |
GK102002
| Nguyễn Trí | Tiếng Việt 1. T.2 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 9 |
GK102003
| Nguyễn Trí | Tiếng Việt 1. T.2 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
| 10 |
GK102004
| Nguyễn Trí | Tiếng Việt 1. T.2 | Giáo dục | H. | 2002 | 4(v)(075) | 1 |
|
|